trung đội

Học thuật
Thân thiện
trung đội

Một trung đội bộ binh đang diễn tập trên thao trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị quân đội quân số lớn hơn tiểu đội nhỏ hơn đại đội: "Trung đội" một cấp đơn vị trong tổ chức quân đội, thường bao gồm từ hai đến ba tiểu đội nằm dưới sự chỉ huy của một đại đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trung đội trưởng đang chỉ huy binh sĩ diễn tập. (Người chỉ huy trung đội đang hướng dẫn binh lính thực hành.)
    • Sau trận đánh, trung đội được lệnh rút về vị trí tập kết. (Sau trận chiến, đơn vị trung đội nhận lệnh rút lui về điểm hẹn.)
    • Mỗi trung đội thường từ 20 đến 30 chiến sĩ. (Mỗi đơn vị trung đội thông thường bao gồm từ 20 đến 30 binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trung đội trưởng": Chỉ huy của một trung đội, thường một sĩ quan cấp trung úy hoặc thiếu úy.

    • Trung đội trưởng phải chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của đơn vị. (Người chỉ huy trung đội phải chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động của đơn vị mình.)
  • "Trung đội phó": Phó chỉ huy của một trung đội, hỗ trợ cho trung đội trưởng.

    • Trung đội phó thay mặt chỉ huy khi trung đội trưởng vắng mặt. (Phó chỉ huy trung đội sẽ thay thế chỉ huy khi người chỉ huy chính vắng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu đội (danh từ): Đơn vị quân đội nhỏ hơn trung đội, thường từ 8 đến 12 người.
  • Đại đội (danh từ): Đơn vị quân đội lớn hơn trung đội, thường bao gồm từ ba đến bốn trung đội.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị cấp trung đội: Cụm từ mô tả cấp bậc tổ chức này.
  • Phân đội (trong một số ngữ cảnh tổ chức): Có thể dùng để chỉ một đơn vị quy mô tương đương.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trung đội" với nghĩa bóng.)

trung đội

Một trung đội bộ binh đang diễn tập trên thao trường.

  1. Đơn vị quân đội trên tiểu đội, dưới đại đội.

Từ gần giống

Từ chứa "trung đội"